Sáng ngày 15/07/2025 (nhằm ngày 18 tháng 6 năm Ất Tỵ), tại Trí Thắng Đường – Trường hạ Vạn Thiện, chư hành giả an cư đã lắng nghe thời pháp thâm sâu từ Thượng tọa Thích Chiếu Hiền, tiếp tục với chủ đề: “Hành trình giáo hóa của Đức Phật”. Trong thời pháp thoại này, […]
Sáng ngày 15/07/2025 (nhằm ngày 18 tháng 6 năm Ất Tỵ), tại Trí Thắng Đường – Trường hạ Vạn Thiện, chư hành giả an cư đã lắng nghe thời pháp thâm sâu từ Thượng tọa Thích Chiếu Hiền, tiếp tục với chủ đề: “Hành trình giáo hóa của Đức Phật”.
Trong thời pháp thoại này, Thượng tọa giảng giải về tư tưởng Trung đạo – một trong những tinh hoa cốt lõi trong giáo lý Phật Đà, được Đức Phật tuyên thuyết ngay sau khi thành đạo tại Bồ-đề Đạo tràng. Ngay trong bài pháp đầu tiên tại Vườn Lộc Uyển, Đức Phật đã chỉ rõ: “Có hai thái cực mà người tu không nên theo đuổi. Một là đắm mình trong dục lạc thấp hèn, hướng ngoại và tầm thường. Hai là ép xác khổ hạnh quá mức, gây tổn hại đến thân và tâm.”
Dục lạc là lối sống hướng ngoại, đắm chìm trong khoái cảm giác quan, quyền lực, danh vọng, sắc dục. Khi còn là Thái tử sống trong cung vàng điện ngọc, Đức Phật từng trải nghiệm tận cùng của dục lạc thế gian, nhưng Ngài nhận thấy đó chỉ là niềm vui nhất thời, dẫn đến trói buộc và khổ đau. Khổ hạnh cực đoan là hành xác, nhịn ăn, chịu đói rét… với hy vọng đạt giác ngộ. Trong sáu năm tu khổ hạnh nơi rừng sâu, Đức Phật đã đẩy thân mình đến tận cùng của khổ đau, nhưng cuối cùng Ngài nhận ra: ép xác không giúp tâm trí được sáng suốt, mà chỉ làm thân thể suy kiệt và sinh tâm chấp thủ mới. Cả hai con đường ấy đều dẫn đến mê lầm, không thể đưa hành giả đến sự giải thoát chân thật.
Trung đạo là con đường vượt lên cả hai thái cực, không thiên về hưởng thụ cũng không rơi vào cực khổ. Sau khi từ bỏ khổ hạnh, Đức Phật đón nhận bát cháo sữa từ nàng Sujata, phục hồi thân thể, ngồi thiền định dưới cội Bồ-đề và thành đạo. Trung đạo không phải là sự thỏa hiệp, mà là con đường đưa đến trí tuệ, định tĩnh và giải thoát. Trung đạo giúp cho Thân – Khẩu – Ý thanh tịnh, khiến trí tuệ phát sinh, tâm an trú, vượt qua mọi hệ lụy của khổ đau và luyến ái.
Đây cũng là tinh thần ứng dụng linh hoạt, tránh mọi sự chấp thủ vào hình thức hay khuôn mẫu cố định. Nhờ đó, hành giả sống tùy duyên mà không buông lung, an trú nơi nội tâm tỉnh giác. Sau khi thành đạo, Đức Phật bắt đầu hành trình hoằng hóa, và một trong những sự kiện mang tính bước ngoặt là Ngài trở về quê hương Ca-tỳ-la-vệ – nơi từng gắn bó với thời niên thiếu dưới danh xưng Thái tử Tất-đạt-đa. Khi trở về, Đức Phật không vào cung điện, mà ôm bát đi khất thực giữa phố chợ, như bao vị tỳ-kheo khác. Người dân xôn xao kéo đến xem, xúc động trước hình bóng Thái tử năm xưa nay đã trở thành bậc Sa-môn. Vua Tịnh Phạn – phụ vương của Ngài khi nghe tin, lập tức ra đón con. Trước cảnh con mình xin ăn giữa đường, nhà vua nghẹn ngào: “Con là dòng dõi hoàng tộc, sao phải đi xin ăn như thế này?”
Đức Phật điềm tĩnh đáp: “Bạch phụ vương, nay con không đi theo dòng dõi hoàng tộc, mà đi theo dòng dõi của chư Phật. Truyền thống khất thực là hạnh tu nuôi thân, và cũng là phương tiện để hóa độ chúng sinh.”
Lời dạy ấy đã chuyển hóa tâm thức nhà vua. Sau một thời gian nghe pháp, Vua Tịnh Phạn chứng đắc quả Dự lưu (Tu-đà-hoàn) – quả vị đầu tiên trên Thánh đạo. Khi lâm chung, Ngài an nhiên thị tịch, tâm không còn sợ hãi, buông bỏ mọi dính mắc trần thế. Cuộc trở về Ca-tỳ-la-vệ không đơn thuần là sự đoàn viên gia đình, mà là sự đánh thức một làn sóng giác ngộ nơi hoàng tộc: Công chúa Da-du-đà-la, sau thời gian lắng nghe chánh pháp, vượt qua khổ đau chia ly, cùng 500 Tỳ nữ xuất gia. La-hầu-la, con trai của Đức Phật, mới 7 tuổi đã được Ngài cho xuất gia, trở thành vị Tỳ-kheo nhỏ tuổi nhất thời bấy giờ. A-nan, Nan-đà, A-nhã Kiều-trần-như, Đề-bà-đạt-đa… và nhiều người thân khác cũng lần lượt xuất gia. Ma-ha Ba-xà-ba-đề, kế mẫu của Đức Phật, dù lúc đầu không được chấp thuận, nhưng với lòng kiên trì và tha thiết, cuối cùng Đức Phật cũng đồng ý cho xuất gia, thành lập Giáo đoàn Ni đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Sự trở về Ca-tỳ-la-vệ của Đức Phật là một hình ảnh đầy biểu tượng. Ngài không trở về làm Thái tử, mà trở về như một bậc Giác Ngộ, để hóa độ cha mẹ, gia đình, và khai mở con đường giải thoát cho tất cả bất luận sang hèn, nam nữ, già trẻ. Dưới mái nhà xưa ấy, những bước chân đi về đã mở lối cho Tăng đoàn phát triển, ánh sáng của chánh pháp từ đây bắt đầu lan tỏa khắp nhân gian.




