Điểm đặc biệt thứ ba của Phật giáo Hàn Quốc là “nuôi dưỡng và thực hành tu tập tinh thần Bồ Tát”.Ban đầu, “Bồ Tát” là một thuật ngữ của Phật giáo để chỉ “người tìm đạo của kiếp trước”, có nghĩa là “người mang lại sự giác ngộ” hoặc “người tìm kiếm sự giác ngộ để hóa độ chúng sanh”….

Sáng ngày 31/07/2024 (26/06/Giáp Thìn), Hòa thượng Seon Ung Min Hae, trụ trì chùa Wa-Ryong tại Daegu, Hàn Quốc, đã quang lâm giảng đường an cư chùa Vạn Thiện để chia sẻ pháp thoại cùng chư hành giả an cư.

Mở đầu buổi học, Hòa thượng Min Hae với đạo phong khiêm nhường đã kể lại nỗi niềm cảm thông sâu sắc trong quá trình Hòa thượng được tiếp xúc, gặp gỡ bà con Phật tử Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Hàn Quốc. Tiếp theo, Hòa thượng đã lần lượt chia sẻ về hai chủ đề. Đầu tiên là “Đặc thù của Đại Hàn Phật giáo” và chủ đề thứ hai là “Tinh hoa của Đại Hàn Phật giáo Tào Khê tông”.

Về phương diện “Đặc thù của Đại Hàn Phật giáo”. Hòa thượng đã hướng dẫn đại chúng đọc một câu tiếng Hàn: “sự thanh tịnh tính đạo đức”, “도덕적 청정성”, hay tạm hiểu là “đạo đức trong sạch”. Câu nói này được hiểu là dù khoa học có phát triển đến đâu, tri thức có đạt đến trình độ nào thì cũng không thể bắt chước được cuộc sống tu hành trang nghiêm và thánh thiện mà những “người con Phật” đang thực hiện.

Hòa thượng giáo thọ cho biết, Phật giáo đã du nhập vào Hàn Quốc tính đến nay khoảng 1.700 năm, đóng vai trò then chốt và chủ đạo trong sự hình thành văn hóa Hàn. Trong suốt chiều dài của lịch sử, Phật giáo Hàn Quốc đã có những dòng chảy vĩ đại đáng tự hào có giá trị đóng góp cho lịch sử thế giới.

Hòa thượng đã đề cập đến ba luồng tư tưởng của Phật giáo Hàn Quốc. Đầu tiên là “Tinh thần hướng đến Nhất thừa”. Tư tưởng này có nghĩa rằng: “Vô lượng giáo pháp mà chư Phật đã chỉ bày nhằm dẫn dắt chúng sanh đến giác ngộ thực ra chỉ là một chân lý duy nhất”. Nói một cách dễ hiểu, “Đó là cảnh giới không hai, không này cũng không kia”. Thuật ngữ “nhất thừa” xuất phát từ nội dung trong Kinh Pháp Hoa. Theo đó, chúng ta biết được Đức Phật nói về “Hội Tam Quy Nhất” nghĩa là tam thừa (Thanh Văn, Duyên Giác và Bồ tát) hợp nhất để trở về với nhất thừa.

Thông thường, người ta luôn nhìn nhận sự vật hiện tượng qua sự đối lập: có – không, tốt – xấu… Nhưng theo nguyên lý cơ bản của Phật giáo, thế giới này không phải là sự đối lập giữa cái này và cái kia. Ngay từ thời kỳ đầu, Đức Phật đã chỉ bày giáo lý “Duyên Khởi”. Giáo lý này được hiểu là khi nhìn nhận sâu sắc vào bản chất bên trong của tất cả mọi sự vật hiện tượng, chúng ta thấy được chúng đều có mối quan hệ nhân quả không thể tách rời. Quán chiếu như thế thì mọi sự đối lập trên thế giới này sẽ trở thành sự hòa hợp. Đó là nguyên lý bất nhị. Nhờ vậy, chúng ta có thể bình thản đón nhận và bao dung với tất cả mọi sự tốt xấu trên đời.

Hòa thượng đã đưa ra ví dụ về “nhất thừa”: Tương tự như các quốc gia khác, Phật giáo Hàn Quốc cũng có nhiều tông phái khác nhau. Nhưng có một điểm thú vị của Phật giáo Hàn Quốc là dù thuộc tông phái nào thì nghi thức tụng niệm (mở đầu, chánh kinh, kết thúc…) cũng đều giống nhau. Tăng sĩ và Phật tử Hàn Quốc tin rằng trong 84.000 pháp môn của Đức Phật, giáo lý nhất thừa là trọng tâm nhất và các giáo lý khác cũng đều quan trọng như nhau. Do đó, tư tưởng “Hội Thông” của cao tăng Nguyên Hiểu ở thời đại Silla mang tính cốt lõi. Đặc thù của “Hội thông” nghĩa là tập hợp các tư tưởng khác nhau thành một thể thống nhất.

Điểm đặc thù thứ hai của Phật giáo Hàn Quốc là đặc điểm “hộ pháp”, nghĩa là “bảo vệ giáo lý, lời dạy chân thật của Đức Phật”. Hòa thượng giáo thọ chia sẻ rằng, khi Đức Phật Thích Ca sắp nhập Niết-bàn, trước các đệ tử đang khóc thương buồn rầu, Ngài đã nói:

“Này các Tỳ kheo, các ngươi không nên nghĩ sau khi ta nhập Niết-bàn, Phật giáo sẽ không còn người lãnh đạo. Sau khi ta nhập diệt, các vị hãy tự thắp đuốc lên mà đi; thắp lên với chánh pháp, đừng thắp lên với pháp nào khác; hãy nương tựa vào chính mình, giáo pháp mà ta đã dạy sẽ là ngọn đèn soi sáng, gìn giữ mạng mạch Phật pháp. Các dịch giả Trung Hoa đã diễn đạt lời dạy này của Đức Phật bằng ngôn từ rất đẹp: “Tự đăng minh, pháp đăng minh”.

Điểm đặc biệt thứ ba của Phật giáo Hàn Quốc là “nuôi dưỡng và thực hành tu tập tinh thần Bồ Tát”.Ban đầu, “Bồ Tát” là một thuật ngữ của Phật giáo để chỉ “người tìm đạo của kiếp trước”, có nghĩa là “người mang lại sự giác ngộ” hoặc “người tìm kiếm sự giác ngộ để hóa độ chúng sanh”. Về sau, Phật giáo Đại thừa phát triển đã sử dụng thuật ngữ “Bồ Tát” để chỉ cho người đã cống hiến hết mình để phụng sự và làm nhiều việc tốt đẹp thiện lành. Trong suốt 1.700 năm qua, các nhà sư và giáo Phẩm lãnh đạo Phật giáo Hàn Quốc đã không ngừng nỗ lực phát hạnh nguyện để trở thành “Bồ Tát”.

Chủ đề thứ hai mà Hòa thượng đã chia sẻ với chư hành giả an cư là: “tinh hoa của Đại Hàn Phật giáo Tào Khê tông”. Phật giáo với giáo lý trí tuệ và từ bi của Đức Phật, đã được truyền vào bán đảo Triều Tiên vào khoảng thế kỷ thứ 4, thời đại Tam Quốc. Chữ “Tào khê” của Tông phái Tào Khê xuất phát từ pháp hiệu của Lục tổ Huệ Năng đại sư, người đã thiết lập Thiền tông bắt nguồn từ Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma.Trải qua nhiều biến động thời cuộc, các cao tăng điển hình như Yongseong và Manhae đã phục hồi lại được Tào Khê tông truyền thống của Phật giáo Hàn Quốc và thành lập “Phật giáo Tào Khê Triều Tiên”.Đây là tông phái được pháp luật công nhận đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Hàn Quốc và là tiền thân của Đại Hàn Phật giáo Tào Khê tông ngày nay.

Tào Khê tông lấy Thiền làm trung tâm, nhưng là tông phái theo truyền thống “thông Phật giáo” dung hòa các tư tưởng giáo lý của nhiều tông phái Phật giáo khác nhau. Năm 1962, “Đại Hàn Phật giáo Tào Khê tông” chính thức ra đời, lấy “Kim Cang Kinh”  làm kinh điển chủ yếu, dựa trên thiền định và bao gồm cả niệm Phật và trì chú trong phương pháp tu hành. Trung tâm dịch kinh được thành lập để hoàn tất việc dịch “Bát vạn đại tạng kinh”. Để đào tạo tăng tài, tổng lâm được thành lập tại các tự viện chính trên toàn quốc, bao gồm thiền viện, giảng viện và luật viện nhằm cân bằng tam học (giới, định, tuệ).

Phật giáo Hàn Quốc cũng đã phải trải qua “pháp nạn” vào năm 1980. Tuy nhiên, Trung ương Tông hội và cơ quan tư pháp như Hộ giới viện đã thực hiện đầy đủ vai trò của mình và chấn hưng Phật giáo. Hiện tại có khoảng 3.000 ngôi chùa và các đạo tràng đang hoạt động, tập trung xung quanh 25 ngôi chùa chính trên toàn quốc, và số lượng tăng ni tổng cộng khoảng 13.000 người. Hiệp hội Tông phái Phật giáo Hàn Quốc bao gồm khoảng 30 tông phái, trong đó Tào Khê là tông phái lớn nhất kế thừa truyền thống chính thống của Phật giáo Hàn Quốc. Tuy nhiên theo Hòa thượng nhận định, nếu so với Phật giáo Việt Nam thì Phật giáo Hàn Quốc có quy mô nhỏ hơn về mọi mặt.

Hòa thượng giáo thọ tiếp tục chia sẻ rằng, người xuất gia tu hành rời bỏ thế tục dùng trí tuệ chơn chánh và lòng từ bi lớn để cứu độ chúng sanh. Với tư cách là thành viên của tăng đoàn, họ đi trên con đường trở thành thầy của nhơn thiên. Cách đây hơn 2.500 năm, dưới sự khai sáng và dẫn dắt của đức Phật, tăng đoàn được hình thành. Kể từ đó, Phật pháp đã lan rộng ra khắp thế giới cho đến ngày nay, trong đó cóbán đảo Triều Tiên.

Sau cùng, Hòa thượng đã có đôi lời khuyến tấn hành giả nỗ lực tu tập không ngừng theo chánh pháp. Mỗi hành giả chính là thiện tri thức đã, đang và sẽ làm lợi ích cho nhân loại, phụng sự đạo pháp. Mong chư hành giả tiếp tục tinh tấn trên con đường mà Đức Phật đã chỉ dạy, chúc nguyện chư hành giả an cư gặp nhiều thuận duyên và thành tựu đích đến của sự giác ngộ, giải thoát tối thượng. Buổi học kết thúc với niềm tri ân vô hạn của chư hành giả an cư trước sự chia sẻ chân thành và sâu sắc của Hòa thượng Min He.